Đại hội Thể thao Toàn quốc Lần thứ VII

ĐẠI HỘI THỂ THAO TOÀN QUỐC LẦN THỨ VII NĂM 2014

THỜI GIAN & ĐỊA ĐIỂM
Khai mạc: 06/12/2014 (SVĐ Thiên Trường)
Bế mạc: 16/12/2014 (NTĐ Nam Định)
Địa điểm: Nam Định (chính) & 10 địa phương khác
SỐ LƯỢNG THAM GIA
7.424 VĐV
4.237 nam, 3.187 nữ | 65 đoàn (63 tỉnh/thành, Công an, Quân đội)
MÔN THI ĐẤU
36 Môn thể thao
45 phân môn | 747 nội dung thi đấu
KỶ LỤC THI ĐẤU
158 Kỷ lục Đại hội
Đồng thời thiết lập 57 Kỷ lục quốc gia
MÔN THI ĐẤU (36 MÔN / 45 PHÂN MÔN / 747 NỘI DUNG)
 
Điền kinhThể thao dưới nước (Bơi, Nhảy cầu)LặnBắn súngThể dục (Thể dục dụng cụ, Aerobic)Xe đạpBắn cungCử tạĐấu kiếmĐua thuyền (Rowing, Canoeing)Bóng đáBóng chuyềnBóng rổBóng némCầu mâyCầu lôngBóng bànQuần vợtĐá cầuGolfKarateTaekwondoJudoBoxingWushuPencak SilatVovinamVõ cổ truyềnVậtThể hìnhBilliards & SnookerBi sắt (Petanque)Cờ (Cờ vua, Cờ tướng)Khiêu vũ thể thao
BẢNG TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG
TT Đoàn Vàng Bạc Đồng Tổng SốTổng Hạng
1 TP Hà Nội 167 118 137 422 1
2 TP Hồ Chí Minh 124 103 104 331 2
3 Quân Đội 75 54 91 220 3
4 Thanh Hóa 41 30 29 100 4
5 Hải Phòng 27 29 28 84 5
6 Đà Nẵng 22 29 32 83 6
7 An Giang 20 17 23 60 7
8 Hải Dương 17 24 36 77 8
9 Vĩnh Long 17 10 8 35 9
10 Cần Thơ 16 15 19 50 10
11 Bộ Công An 15 32 37 84 11
12 Đồng Tháp 15 13 19 47 12
13 Nam Định 15 10 7 32 13
14 Quảng Ninh 14 22 27 63 14
15 Nghệ An 12 10 22 44 15
16 Bình Thuận 11 9 14 34 16
17 Vĩnh Phúc 10 11 17 38 17
18 Bắc Giang 9 11 12 32 18
19 Thái Bình 8 11 12 31 19
20 Bình Dương 7 19 28 54 20
21 Sóc Trăng 7 12 18 37 21
22 Quảng Bình 7 7 8 22 22
23 Đồng Nai 6 11 14 31 23
24 Bình Phước 6 11 11 28 24
25 Khánh Hòa 6 5 16 27 25
26 Hà Tĩnh 5 6 9 20 26
27 Bình Định 4 6 11 21 27
28 Bến Tre 4 6 6 16 28
29 Bắc Ninh 4 5 6 15 29
30 Đắc Lắc 4 3 14 21 30
31 Quảng Nam 4 2 4 10 31
32 Thái Nguyên 3 12 14 29 32
33 Quảng Trị 3 7 7 17 33
34 Bà Rịa - Vũng Tàu 3 6 15 24 34
35 Ninh Bình 3 5 9 17 35
36 Tiền Giang 3 5 7 15 36
37 Bạc Liêu 3 4 1 8 37
38 Quảng Ngãi 3 1 8 12 38
39 Hòa Bình 3 1 4 8 39
40 Hà Nam 2 6 0 8 40
41 Thừa Thiên - Huế 2 3 12 17 41
42 Sơn La 2 1 0 3 42
43 Lâm Đồng 2 0 5 7 43
44 Hưng Yên 1 8 16 25 44
45 Tuyên Quang 1 3 1 5 45
46 Trà Vinh 1 2 10 13 46
47 Kiên Giang 1 2 9 12 47
48 Tây Ninh 1 1 6 8 48
49 Lào Cai 1 1 4 6 49
50 Cà Mau 1 1 2 4 50
51 Hà Giang 1 0 4 5 51
52 Yên Bái 1 0 3 4 52
53 Hậu Giang 1 0 1 2 53
54 Long An 0 9 13 22 54
55 Phú Thọ 0 6 9 15 55
56 Kom Tum 0 1 4 5 56
57 Cao Bằng 0 1 3 4 57
58 Ninh Thuận 0 1 3 4 57
59 Đắc Nông 0 1 2 3 59
60 Điện Biên 0 1 1 2 60
61 Lạng Sơn 0 0 8 8 61
62 Phú Yên 0 0 3 3 62
63 Bắc Kạn 0 0 0 0 63
64 Gia Lai 0 0 0 0 63
65 Lai Châu 0 0 0 0 63
TỔNG 741 740 1003 2484