MÔN THI ĐẤU (36 MÔN / 45 PHÂN MÔN / 747 NỘI DUNG)
Điền kinhThể thao dưới nước (Bơi, Nhảy cầu)LặnBắn súngThể dục (Thể dục dụng cụ, Aerobic)Xe đạpBắn cungCử tạĐấu kiếmĐua thuyền (Rowing, Canoeing)Bóng đáBóng chuyềnBóng rổBóng némCầu mâyCầu lôngBóng bànQuần vợtĐá cầuGolfKarateTaekwondoJudoBoxingWushuPencak SilatVovinamVõ cổ truyềnVậtThể hìnhBilliards & SnookerBi sắt (Petanque)Cờ (Cờ vua, Cờ tướng)Khiêu vũ thể thao