Kết quả thi đấu

Thông tin trận đấu
Môn thi: Điền kinh Sự kiện: Marathon - Hệ tuyển Nam 10km - Hệ Nam Tuyển - 10km
Giờ bắt đầu: 29/03/2026 07:00 Địa điểm: Quảng trường 2 Tháng 4
Kết quả thi đấu
Tên vận động viên Đoàn Kết quả Thứ hạng Kỷ lục
Lương Đức Phước Đồng Nai 00:31:55 1
Phạm Tiến Sản Bắc Ninh 00:32:05 2
Đào Minh Chí Quân Đội 00:32:11 3
Trương Trí Tâm Tp Hồ Chí Minh 00:32:13 4
Lê Hoàng Tân Gia Lai 00:32:18 5
Bá Văn Hân Quân Đội 00:32:19 6
Nguyễn Thành Đạt Gia Lai 00:32:32 7
Lê Đình Tường Gia Lai 00:32:31 8
Sầm Văn Đời Đồng Nai 00:32:38 9
Hoàng Viết Vĩ Ly Bắc Ninh 00:32:38 10
Trương Văn Hiếu Lâm Đồng 00:32:48 11
Trịnh Quốc Lượng Quân Đội 00:32:55 12
Lý Nhân Tín Đồng Nai 00:32:59 13
Dương Trung Thuận Đắk Lắk 00:33:00 14
Nguyễn Văn Khang Tp Hồ Chí Minh 00:33:09 15
Lý Văn Thu Đắk Lắk 00:33:12 16
Sùng Páo Tp Hồ Chí Minh 00:33:13 17
Đỗ Duy Thắng Lâm Đồng 00:33:17 18
Bùi Minh Tưởng Lâm Đồng 00:33:36 19
Lý Văn Thiểu Đắk Lắk 00:33:47 20
Lê Hữu Lộc Đồng Nai 00:33:55 21
Lê Văn Thao Thanh Hóa 00:33:55 22
Vòng Vành Long Lâm Đồng 00:34:04 23
Nguyễn Quốc Anh Quân Đội 00:34:09 24
Mao Quốc Tới Tp Hồ Chí Minh 00:34:15 25
Nguyễn Anh Việt Đắk Lắk 00:34:47 26
Lê Tiến Long Hà Tĩnh 00:34:48 27
Vũ Minh Thắng Bắc Ninh 00:34:57 28
Nguyễn Thành Công Gia Lai 00:34:59 29
Bùi Văn Dũng Thanh Hóa 00:35:09 30
Nguyễn Minh Quân Khánh Hòa 00:35:21 31
Trương Nhật Linh Đồng Nai 00:35:30 32
Võ Quốc Danh Khánh Hòa 00:35:42 33
Nguyễn Văn Chính Lâm Đồng 00:36:33 34
Trần Văn Đảng Hà Nội 00:36:37 35
Mao Quốc Tiến Tp Hồ Chí Minh 00:37:14 37
Hà Văn Nhật Thanh Hóa 00:36:56 38
Lê Văn Thao Gia Lai 00:37:40 38
Trương Huỳnh Tuấn Khang Khánh Hòa 00:37:47 39
Nguyễn Đỗ Thắng Hà Nội 00:40:32 40
Vũ Hoàng Hà Nội 00:43:33 41
Phạm Công Dũng Bắc Ninh 01:17:19 42
Diễn biến
TH Số đeo Họ và tên Năm sinh Đơn vị Thành tích Ghi chú
HỆ NAM TUYỂN - 10km
1 E6011 Lương Đức Phước 28/05/2002 Đồng Nai 00:31:55 HCV
2 E6001 Phạm Tiến Sản 21/10/1991 Bắc Ninh 00:32:05 HCB
3 E6030 Đào Minh Chí 20/07/2003 Quân Đội 00:32:11 HCĐ
4 E6037 Trương Trí Tâm 19/08/1997 TP Hồ Chí Minh 00:32:13
5 E6017 Lê Hoàng Tân 11/10/2006 Gia Lai 00:32:18
6 E6033 Bá Văn Hân 25/08/2005 Quân Đội 00:32:19
7 E6015 Nguyễn Thành Đạt 15/01/2005 Gia Lai 00:32:32
8 E6016 Lê Đình Tường 11/06/2005 Gia Lai 00:32:31
9 E6012 Sầm Văn Đời 14/07/1999 Đồng Nai 00:32:38
10 E6002 Hoàng Viết Vĩ Ly 30/08/2004 Bắc Ninh 00:32:44
11 E6028 Trương Văn Hiếu 21/01/2007 Lâm Đồng 00:32:48
12 E6032 Trịnh Quốc Lượng 15/09/1996 Quân Đội 00:32:55
13 E6013 Lý Nhân Tín 28/01/1993 Đồng Nai 00:32:59
14 E6008 Dương Trung Thuận 27/08/2005 Đắk Lắk 00:33:00
15 E6038 Nguyễn Văn Khang 09/04/2005 TP Hồ Chí Minh 00:33:09
16 E6006 Lý Văn Thu 20/05/2006 Đắk Lắk 00:33:12
17 E6040 Sùng Páo 22/02/2004 TP Hồ Chí Minh 00:33:13
18 E6026 Đỗ Duy Thắng 01/01/2005 Lâm Đồng 00:33:17
19 E6027 Bùi Minh Tưởng 28/03/2006 Lâm Đồng 00:33:36
20 E6007 Lý Văn Thiểu 08/05/2004 Đắk Lắk 00:33:47
21 E6010 Lê Hữu Lộc 05/01/1995 Đồng Nai 00:33:55
22 E6042 Lê Văn Thao 10/03/1995 Thanh Hóa 00:33:55
23 E6025 Vòng Vành Long 01/07/2003 Lâm Đồng 00:34:04
24 E6031 Nguyễn Quốc Anh 20/02/2001 Quân Đội 00:34:09
25 E6039 Mao Quốc Tới 05/09/2003 TP Hồ Chí Minh 00:34:15
26 E6009 Nguyễn Anh Việt 19/01/2003 Đắk Lắk 00:34:47
27 E6020 Lê Tiến Long 16/02/2001 Hà Tĩnh 00:34:48
28 E6003 Vũ Minh Thắng 17/02/2008 Bắc Ninh 00:34:57
29 E6019 Nguyễn Thành Công 25/09/2006 Gia Lai 00:34:59
30 E6044 Bùi Văn Dũng 26/11/2004 Thanh Hóa 00:35:09
31 E6021 Nguyễn Minh Quân 06/10/2006 Khánh Hòa 00:35:21
32 E6014 Trương Nhật Linh 20/11/2000 Đồng Nai 00:35:30
33 E6023 Võ Quốc Danh 15/01/2007 Khánh Hòa 00:35:42
34 E6029 Nguyễn Văn Chính 01/03/2003 Lâm Đồng 00:36:33
35 E6034 Trần Văn Đảng 05/02/2000 TP Hà Nội 00:36:37
36 E6043 Hà Văn Nhật 25/11/1999 Thanh Hóa 00:36:56
37 E6041 Mao Quốc Tiến 31/01/2000 TP Hồ Chí Minh 00:37:14
38 E6018 Lê Văn Thao 31/03/2006 Gia Lai 00:37:40
39 E6022 Trương Huỳnh Tuấn Khang 13/02/2009 Khánh Hòa 00:37:47
40 E6036 Nguyễn Đỗ Thắng 11/06/2008 TP Hà Nội 00:40:32
41 E6035 Vũ Hoàng 08/11/1998 TP Hà Nội 00:43:33
42 E6005 Phạm Công Dũng 28/05/2009 Bắc Ninh 01:17:19