Đại hội Thể dục Thể thao Toàn quốc Lần thứ VI

ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO TOÀN QUỐC LẦN THỨ VI NĂM 2010

THỜI GIAN
Giai đoạn 1: 01/01 - 30/11/2010 (22 tỉnh/thành)
Giai đoạn 2: 25/12/2010 - 05/01/2011 (Đà Nẵng)
QUY MÔ THAM DỰ
66 Đơn vị
63 tỉnh/thành & 3 ngành (Quân đội, Công an, GD-ĐT)
MÔN THI ĐẤU
60 Môn thi
Giai đoạn 1: 35 môn | Giai đoạn 2: 13 môn
KỶ LỤC QUỐC GIA
90 Kỷ lục
Được phá tại Đại hội
MÔN THI ĐẤU (60 MÔN)
GIAI ĐOẠN 1 (35 MÔN TẠI 22 TỈNH/THÀNH):
Việt dã Báo Tiền Phong Việt dã leo núi Bắn súng Thể dục dụng cụ Bóng đá nữ Bóng bàn Cầu lông đồng đội Quần vợt Đá cầu Bóng ném Bóng nước Vật tự do Vật cổ điển Vật dân tộc Võ cổ truyền Vovinam Nhảy cầu Judo Karatedo Taekwondo Wushu Cờ Tướng Cờ nhanh và Chớp nhoáng Cờ vây Xe đạp Đấu kiếm Pencak silat Cầu mây Thể hình Aerobic Dance sport Đẩy gậy Đua ghe ngo Bắn cung Bắn đĩa bay Bi sắt Golf Boxing Đua thuyền truyền thống Bắn nỏ
GIAI ĐOẠN 2 (13 MÔN TẠI ĐÀ NẴNG):
Điền kinh Bơi 50m Lặn Bóng đá nam Bóng chuyền nam, nữ Bóng chuyền bãi biển Bóng rổ Cầu lông cá nhân Cử tạ Billiards – Snooker Canoeing Rowing
BẢNG TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG
TT Đoàn Vàng Bạc Đồng Tổng Số Tổng
1 Hà Nội 191 150 140 481
2 TP. Hồ Chí Minh 127 110 143 380
3 Quân Đội 68 85 77 230
4Đà Nẵng574752156
5Hải Phòng363038104
6Thanh Hóa36162880
7Hải Dương29192371
8An Giang26283286
9Đồng Tháp2281747
10Bộ Công an21203879
11Bắc Giang1681539
12Quảng Trị15101035
13Quảng Bình1215330
14Cần Thơ12101436
15Thái Bình11121437
16Nghệ An11113153
17Bình Định11101738
18Quảng Ninh1181534
19Ninh Bình114722
20Bình Thuận10122446
21Bình Dương10122244
22Bắc Ninh992038
23Vĩnh Phúc8131536
24Khánh Hòa7122645
25Bến Tre711826
26Thái Nguyên7101936
27Đồng Nai791430
28Hà Tĩnh78621
29Sóc Trăng772640
30Kiên Giang751022
31Bà Rịa - Vũng Tàu6101733
32Bình Phước691530
33Điện Biên6028
34Nam Định59721
35Gia Lai57921
36Đắc Lắc561728
37Quảng Nam531018
38Vĩnh Long4101529
39Hưng Yên472031
40Tây Ninh47516
41Lào Cai46515
42Trà Vinh45716
43Tiền Giang43714
44Thừa Thiên - Huế3141532
45Phú Thọ3131935
46Bắc Kạn35412
47Lâm Đồng33713
48Tuyên Quang25714
49Hòa Bình2428
50Quảng Ngãi23914
51Cà Mau22610
52Đắc Nông2259
53Hậu Giang2103
54Sơn La161118
55Hà Nam16512
56Yên Bái141318
57Bạc Liêu14510
57Lạng Sơn14510
59Kom Tum131014
60Long An0141731
61Phú Yên0268
62Hà Giang0257
63Ninh Thuận0112
64Cao Bằng0044
65Lai Châu0000
TỔNG 901 889 1196 2986